domestic pigeon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim bồ câu nuôi: Một loài chim thuộc họ Columbidae (Columba livia domestica) đã được con người thuần hóa qua hàng ngàn năm, được nuôi với nhiều mục đích khác nhau như lấy thịt, thể thao (đua chim), biểu diễn, hoặc làm cảnh. Chúng có nguồn gốc từ chim bồ câu đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The domestic pigeon is a common sight in city squares. (Chim bồ câu nuôi là một cảnh tượng phổ biến ở các quảng trường thành phố.)
- He breeds domestic pigeons for racing competitions. (Anh ấy nuôi chim bồ câu nuôi cho các cuộc thi đua.)
- Many varieties of domestic pigeon have been developed by selective breeding. (Nhiều giống chim bồ câu nuôi đã được phát triển thông qua việc lai tạo chọn lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fancy domestic pigeon": chim bồ câu nuôi kiểng, chỉ những giống bồ câu được nuôi chủ yếu để trưng bày và thi đấu vẻ đẹp, thay vì để đua hoặc lấy thịt.
- She won a prize for her fancy domestic pigeons at the show. (Cô ấy đã giành giải thưởng cho những chú chim bồ câu nuôi kiểng của mình tại buổi triển lãm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pigeon (n): bồ câu (tên gọi chung, có thể chỉ cả loài hoang dã hoặc đã thuần hóa).
- Homing pigeon (n): bồ câu đưa thư, một loại domestic pigeon được huấn luyện đặc biệt để có thể tìm đường về nhà từ khoảng cách rất xa.
- Rock dove / Rock pigeon (n): bồ câu đá, tổ tiên hoang dã của tất cả các giống domestic pigeon.
Từ đồng nghĩa
- Feral pigeon: bồ câu hoang dã (thường chỉ những con domestic pigeon đã trở lại sống trong môi trường hoang dã ở đô thị).
- Tame pigeon: bồ câu đã được thuần hóa.
Noun
- chim bồ câu nuôi